trung tố

Học thuật
Thân thiện
trung tố

Trung tố "o" được thêm vào từ "điện" để tạo thành từ "điện tử".

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngôn ngữ học):
    • Yếu tố cấu tạo từ được chèn vào bên trong một từ hoặc ngay bên trong gốc từ: "Trung tố" một hình vị (đơn vị nhỏ nhất có nghĩa) được thêm vào giữa một từ hoặc gốc từ để tạo ra một từ mới hoặc làm biến đổi ý nghĩa của từ gốc. Đây một phương thức cấu tạo từ đặc trưng trong một số ngôn ngữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong tiếng Việt, từ "không" trong "không thể" không phải một trung tố điển hình đứng trước. (Đây một dụ phủ định để làm khái niệm.)
    • Một số ngôn ngữĐông Nam Á sử dụng trung tố để biểu thị các ý nghĩa ngữ pháp.
    • Việc nghiên cứu trung tố giúp hiểu hơn về cấu trúc nội tại của từ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích ngôn ngữ học: Thuật ngữ "trung tố" thường được dùng khi phân tích cấu tạo từ, so sánh với "tiền tố" (yếu tố thêmđầu) "hậu tố" (yếu tố thêmcuối).
    • Cần phân biệt trung tố với các hình vị khác trong hệ thống cấu tạo từ.
Biến thể từ gần giống
  • Tiền tố (Danh từ): Hình vị được thêm vào phần đầu của một từ hoặc gốc từ để tạo từ mới hoặc biến đổi nghĩa ( dụ: "bất" trong "bất hợp pháp").
  • Hậu tố (Danh từ): Hình vị được thêm vào phần cuối của một từ hoặc gốc từ để tạo từ mới hoặc biến đổi nghĩa ( dụ: "hóa" trong "công nghiệp hóa").
  • Hình vị (Danh từ): Đơn vị nhỏ nhất của ngôn ngữ mang ý nghĩa, bao gồm cả gốc từ, tiền tố, trung tố hậu tố.
Từ đồng nghĩa
  • Infixe (Danh từ, mượn từ tiếng Pháp): Thuật ngữ tương đương trong ngôn ngữ học quốc tế, chỉ trung tố.
Lưu ý về cách dùng
  • Phạm vi sử dụng: "Trung tố" một thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học. ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày chủ yếu được dùng trong văn bản học thuật, nghiên cứu ngôn ngữ.
  • Đặc điểm tiếng Việt: Tiếng Việt hiện đại không sử dụng trung tố như một phương thức cấu tạo từ phổ biến. Các dụ về trung tố thường được lấy từ các ngôn ngữ khác (như tiếng Khmer, tiếng Tagalog) để minh họa cho khái niệm này.
trung tố

Trung tố "o" được thêm vào từ "điện" để tạo thành từ "điện tử".

  1. (ngữ) d. Phần ghép vào trong một từ hoặc ngay cả trong gốc từ (trong một số tiếng đa âm) để làm biến đổi nghĩa.

Từ gần giống